table lifting

table lifting

A group of people watches as a table lifting occurs during a quiet gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nâng bàn (trong buổi đồng cầu ): "table lifting" chỉ hành động nâng hoặc di chuyển một chiếc bàn trong một buổi cầu (séance), thường được cho do các linh hồn gây ra. Đây một hiện tượng siêu linh, nơi những người tham gia tin rằng các thế lực vô hình tác động lên bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medium claimed that the table lifting was evidence of spirits. (Nhà ngoại cảm cho rằng việc nâng bàn là bằng chứng của sự hiện diện của linh hồn.)
    • Many skeptics believe that table lifting is merely a trick performed by participants. (Nhiều người hoài nghi tin rằng nâng bàn chỉ một trò lừa do những người tham gia thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform table lifting": thực hiện hành động nâng bàn trong một buổi cầu .

    • During the séance, the group attempted to perform table lifting to communicate with the dead. (Trong buổi cầu , nhóm đã cố gắng thực hiện nâng bàn để giao tiếp với người chết.)
  • "table lifting as a paranormal phenomenon": nâng bàn như một hiện tượng siêu linh.

    • Table lifting is often categorized as a form of physical mediumship. (Nâng bàn thường được xếp vào loại hiện tượng trung gian vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Table-tipping (n): sự nghiêng bàn (một hiện tượng tương tự, nhưng bàn chỉ nghiêng thay vì được nâng lên).

    • Table-tipping is a common practice in spiritualist circles. (Nghiêng bàn là một thực hành phổ biến trong giới tâm linh.)
  • Séance (n): buổi cầu , nơi diễn ra các hiện tượng như table lifting.

    • The séance lasted for hours without any table lifting. (Buổi cầu kéo dài hàng giờ không hiện tượng nâng bàn nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Table levitation: sự bay lên của bàn (một thuật ngữ khác chỉ hiện tượng nâng bàn).
  • Spirit table movement: sự di chuyển bàn do linh hồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lift a table: nâng một cái bàn (hành động vật thông thường, không mang tính siêu linh).
    • He lifted the table to move it to another room. (Anh ấy nâng cái bàn để di chuyển sang phòng khác.)
Thành ngữ liên quan
  • To raise the table: nâng bàn lên (thường dùng trong bối cảnh siêu linh).
    • The spiritualist claimed he could raise the table with his mind. (Nhà tâm linh tuyên bố ông ta có thể nâng bàn lên bằng tâm trí.)